🏠 Nhật Ký
01 / 12
Slide 01/12

PHẦN 1: MỤC TIÊU BÀI HỌC (3 MỤC TIÊU CỐT LÕI)

Tiếng Anh nhà hàng & ẩm thực thực tế • Tự tin đặt bàn, gọi món & thanh toán

Phillip Thầy Phillip (Chính) & Cô Tracey

🗣️ Mục tiêu 1: Tự Giới Thiệu & Gọi Món Nhà Hàng

Kỹ năng Nói

Tự tin giới thiệu bản thân chi tiết và ứng dụng các mẫu câu A1-A2 để đặt bàn, gọi món, miêu tả đồ ăn và thanh toán tại nhà hàng.

🎯 Mục tiêu 2: Bật Chuẩn 5 Âm Đuôi Ẩm Thực

Phát âm Cốt lõi

Bật dứt khoát 5 âm then chốt: /t/ (eat, meat, sweet), /k/ (drink, like), /s/ (rice, juice), /d/ (food, salad) và /tʃ/ (lunch).

🚀 Mục tiêu 3: Viết Vở 48 Trang & Video Diễn Giả

Kỷ luật 60 Ngày

Viết tay kịch bản dài (~180 - 200 từ) vào vở 48 trang và quay video năng lượng 1.5 - 2 phút (phong thái diễn giả tự tin) nộp nhóm Zalo trước 23:59.

Slide 02/12

PHẦN 2: WARM-UP PHẢN XẠ ÔN TẬP & KẾT NỐI BÀI CŨ

Khởi động phản xạ nhanh câu hỏi nền tảng • Nghe chuẩn & trả lời tự tin

Reflex & Connection
Bài 1: Intro
What is your name, age & city? My name is Tien (Danh), 14 (13) years old from Australia (Vietnam).
Bài 2: Habit
What is your daily study habit? I do 100Dictation, practice speaking, and make videos.
Bài 3: Hobbies
What are your free time hobbies? I like playing sports, reading books, and learning English.
Bài 5: Classroom
How to ask politely in English? "Excuse me teacher, could you help me please?"
Bài 6: Math
How do you count money? I add prices, calculate total money, and check the bill.
Bài 7: Progress
How is your English now? Now I feel very confident and speak with clear ending sounds!
Slide 03/12

PHẦN 3: 10 TỪ VỰNG / CỤM TỪ CỐT LÕI (ẨM THỰC & NHÀ HÀNG)

Đọc to & bật chuẩn âm đuôi các từ vựng thiết yếu khi đi ăn ngoài nhà hàng

10 Core Words
🍽️
Eat
/iːt/
Ăn / Dùng bữa
Âm /t/
🥤
Drink
/drɪŋk/
Uống / Thức uống
Âm /k/
🍔
Food
/fuːd/
Thức ăn / Món ăn
Âm /d/
🍚
Rice
/raɪs/
Cơm / Gạo
Âm /s/
🥩
Meat
/miːt/
Thịt / Bít tết
Âm /t/
🐟
Fish
/fɪʃ/
Cá / Hải sản
🍱
Lunch
/lʌntʃ/
Bữa trưa
Âm /tʃ/
🍰
Sweet
/swiːt/
Ngọt / Ngon miệng
Âm /t/
🧾
Bill
/bɪl/
Hóa đơn thanh toán
Great
/ɡreɪt/
Tuyệt vời / Rất ngon
Âm /t/
Slide 04/12

PHẦN 4: 7 CÂU HỎI PHẢN XẠ 3 GIÂY (QUICK-FIRE DRILLS)

Thầy Phillip hỏi nhanh, Tiến & Danh luân phiên phản xạ gọi món trong 3 giây

⏱️ Phản xạ 3 Giây
1
Thầy Phillip: "Are you hungry now?"
👉 Yes, I am very hungry!
2
Thầy Phillip: "Do you like eating out at restaurants?"
👉 Yes, I like eating at the restaurant!
3
Thầy Phillip: "What food do you like to eat?"
👉 I like meat, rice, and fresh seafood!
4
Thầy Phillip: "Do you want to drink some water or juice?"
👉 Yes, please give me some orange juice!
5
Thầy Phillip: "Is the food delicious and sweet?"
👉 Yes, it is very sweet and great!
6
Thầy Phillip: "Can I have the bill, please?"
👉 Yes, here is your bill, sir!
7
Thầy Phillip: "Are you ready to order now?"
👉 Yes, we are ready to order!
Slide 05/12

PHẦN 5: CẤU TRÚC BÀI NÓI / KHUNG 3 PHÂN ĐOẠN

Triển khai bài thuyết trình theo 3 mốc rõ rệt: Giới thiệu ➔ Nhà hàng yêu thích ➔ Cảm xúc & Thanh toán

3 Speech Branches
👤
Nhánh 1

Detailed Introduction

Dành 4-5 câu đầu để định vị bản thân (tên, tuổi, nơi sống, sở thích) tạo phong thái tự tin trước khi vào chủ đề.

  • Greet everyone politely
  • State name, age, grade & city
  • Share favorite hobbies
🍽️
Nhánh 2

My Favorite Restaurant

Miêu tả nhà hàng (big, clean), xem thực đơn (menu), gọi 2 món yêu thích (Úc: Steak & chips; VN: Seafood).

  • Go to restaurant on Sunday
  • Look at menu & order food
  • Describe delicious taste
🧾
Nhánh 3

Happy Time & Payment

Thanh toán hóa đơn (pay the bill), thể hiện cảm xúc ấm áp, hạnh phúc khi được ăn ngon bên người thân.

  • Pay the bill after lunch
  • Feel happy and relaxed
  • Thank everyone for listening
Slide 06/12

PHẦN 6: KỊCH BẢN NÓI HOÀNG TIẾN (🇦🇺 LỚP 9 - ÚC)

Kịch bản cá nhân hóa • Trải nghiệm ăn nhà hàng Úc, gọi bít tết bò & nước ép táo

Tien
Hoàng Tiến 🇦🇺 Grade 9 - Chinchilla, Queensland, Australia
Target: ~110 từ • Bật chuẩn âm đuôi
"Hello everyone. Let me introduce myself. My name is Tien. I am a student in grade 9. I live in Chinchilla, Australia. It is a very nice place. In my free time, I like playing basketball and learning English. Today, I want to talk about my favorite food. On weekends, my family goes to a big Australian restaurant. I look at the menu and order a big steak and some chips. The meat is very sweet and great. I drink apple juice. After that, we pay the bill. Eating out with my family makes me very happy!"
Slide 07/12

PHẦN 7: KỊCH BẢN NÓI DANH HOÀNG (🇻🇳 LỚP 8 - VIỆT NAM)

Kịch bản cá nhân hóa • Trải nghiệm ăn hải sản ven biển Đồ Sơn cùng gia đình

Danh
Danh Hoàng 🇻🇳 Grade 8 - Do Son, Vietnam
Target: ~110 từ • Âm đuôi rõ ràng
"Hi everyone. My name is Danh. I am in grade 8. I live in Do Son, Vietnam. It is a beautiful place near the sea. I like playing soccer, reading books, and learning English. Today, I will talk about going to the restaurant. Because I live near the sea, I really love seafood. My family often goes to a nice restaurant to eat fish and crabs. The food is very fresh and delicious. After lunch, we pay the bill and go home. I love my family time!"
Slide 08/12

PHẦN 8: CẤU TRÚC 4 BƯỚC THUYẾT TRÌNH (PRESENTATION STEPS)

Quy trình 4 bước chuẩn phong thái diễn giả • Mở bài chi tiết & diễn đạt cuốn hút

4 Presentation Steps
1

Tự Giới Thiệu Chi Tiết

Chào hỏi trang trọng, nói rõ họ tên, tuổi, lớp, nơi sinh sống và sở thích cá nhân.

2

Dẫn Dắt Chủ Đề

Nêu thói quen đi ăn nhà hàng cùng gia đình vào cuối tuần và miêu tả không gian.

3

Trải Nghiệm Ẩm Thực

Đọc menu, gọi món ăn yêu thích (steak/hải sản), đồ uống và miêu tả hương vị thơm ngon.

4

Kết Bài & Cảm Ơn

Thanh toán hóa đơn (pay the bill), chia sẻ niềm hạnh phúc bên gia đình và cảm ơn người nghe.

Slide 09/12

PHẦN 9: HỘI THOẠI ROLE-PLAY ĐỐI ĐÁP DÀI (14 LƯỢT THOẠI)

Bối cảnh: Thầy Phillip (Quản lý/Phục vụ bàn) đón tiếp 2 thực khách Tiến & Danh

14 Roleplay Turns
Thầy Phillip (Waiter)
Good evening, gentlemen! Welcome to Sunshine Restaurant. Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách đến với Nhà hàng Ánh Dương.
Tiến
Good evening! We want a table for two, please. Chào buổi tối ạ! Bọn em muốn đặt một bàn dành cho hai người.
Thầy Phillip (Waiter)
Of course. Please sit here. Here is the menu. Are you hungry? Dạ tất nhiên rồi ạ. Mời hai bạn ngồi đây. Đây là thực đơn. Hai bạn có đang đói bụng không?
Danh
Yes, I am very hungry! The restaurant is very nice and clean. Dạ có, em rất đói ạ! Nhà hàng của mình rất đẹp và sạch sẽ.
Thầy Phillip (Waiter)
Thank you. What would you like to eat today? Cảm ơn em. Hôm nay hai bạn muốn dùng món gì nhỉ?
Tiến
I want to eat a big steak and some rice, please. Em muốn ăn một phần bít tết lớn và một ít cơm ạ.
Danh
And I want to eat some fresh fish and a salad. Còn em muốn ăn món cá tươi và một đĩa salad ạ.
Thầy Phillip (Waiter)
Great choice! Do you want something to drink? Lựa chọn tuyệt vời! Hai bạn có muốn dùng đồ uống gì không?
Tiến
Can I have a glass of fresh orange juice? Cho em xin một ly nước cam tươi được không ạ?
Danh
I just want some cold water, please. Còn em chỉ xin một ly nước lọc mát thôi ạ.
Thầy Phillip (Waiter)
Okay. One steak, one fish, orange juice, and water. Please wait a minute. Được rồi. Một bít tết, một cá, nước cam và nước lọc. Hai bạn vui lòng đợi trong giây lát nhé.
Tiến
The food is very great and delicious, Danh! Món ăn ở đây ngon và tuyệt vời quá Danh ơi!
Danh
Yes, the fish is very sweet! Excuse me, sir! Can we have the bill, please? Đúng rồi, thịt cá rất ngọt! Bác ơi làm ơn cho bọn em xin hóa đơn thanh toán ạ!
Thầy Phillip (Waiter)
Yes, here is your bill. Thank you boys and see you again soon! Dạ đây là hóa đơn của hai bạn. Cảm ơn hai bạn rất nhiều và hẹn gặp lại sớm nhé!
Slide 10/12

PHẦN 10: 4 CÂU LUYỆN ÂM TẬP TRUNG (SENTENCE DRILLS)

Luyện đọc liền mạch, bật rõ các âm đuôi /t/, /k/, /s/, /d/, /tʃ/ trong tình huống gọi món

Restaurant Drills
/t/ trong want, eat, meat & /s/ trong rice
1. I want to eat some meat and rice.
Tôi muốn ăn một ít thịt bít tết và cơm.
/k/ trong look, /t/ trong at, /s/ trong please
2. Can I look at the menu, please?
Làm ơn cho tôi xem quyển thực đơn được không?
/d/ trong food, /t/ trong great & sweet
3. The food is great and sweet.
Thức ăn rất tuyệt vời và có vị ngọt đậm đà.
/k/ trong drink, /l/ trong bill, /tʃ/ trong lunch
4. We drink water and pay the bill after lunch.
Chúng tôi uống nước và thanh toán hóa đơn sau bữa trưa.
Slide 11/12

PHẦN 11: CUE CARD & 8 CÂU HỎI GỢI Ý (GUIDING QUESTIONS)

Thẻ gợi ý thuyết trình & 8 câu hỏi phỏng vấn trải nghiệm đi ăn nhà hàng

Cue Card & Questions
📋 Thẻ Gợi Ý Thuyết Trình (Cue Card):
Đề bài: "Introduce yourself in detail and describe a time you eat out at a restaurant."
  • 1. Who are you? (Name, age, grade, city, hobbies)
  • 2. When do you go to the restaurant and with whom?
  • 3. What food and drink do you order from the menu?
  • 4. How is the taste and how do you feel after paying the bill?
1. What is your name, age, and grade?
👉 Tên, tuổi và khối lớp hiện tại của bạn là gì?
2. Where do you live? What are your hobbies?
👉 Bạn sống ở đâu? Sở thích của bạn là gì?
3. Do you like eating out at restaurants on weekends?
👉 Bạn có thích đi ăn ngoài nhà hàng vào cuối tuần không?
4. Who do you usually go to the restaurant with?
👉 Bạn thường đi ăn nhà hàng cùng với ai?
5. What is your favorite food to order from the menu?
👉 Món ăn yêu thích nhất bạn thường gọi trong thực đơn là gì?
6. What do you like to drink with your meal?
👉 Bạn thích uống loại nước gì khi dùng bữa?
7. How does the food taste? Is it sweet and delicious?
👉 Món ăn có vị thế nào? Có ngọt và ngon miệng không?
8. How do you feel after paying the bill and enjoying the meal?
👉 Bạn cảm thấy thế nào sau khi thanh toán và thưởng thức bữa ăn ngon?
Slide 12/12

PHẦN 12: BÀI NÓI MẪU HOÀN CHỈNH (~200 TỪ) & KỶ LUẬT THÉP

Bài nói mẫu chuẩn phong thái diễn giả • Dùng để chép tay vào vở 48 trang và quay Video 1.5 - 2 phút

Sample Speech & Discipline
🎧 Luyện Nghe Mẫu Thầy Phillip & Cô Tracey:

"Good evening teacher Phillip, teacher Tracey, and everyone.
First, let me introduce myself. My name is Hoang Tien (Danh Hoang). I am 14 (13) years old. I am a student in grade 9 (grade 8). I live in a beautiful place with my family. In my free time, I have many hobbies. I like playing sports, reading books, and learning English. I am very happy to be in this class today.

Now, I want to talk about my favorite thing to do on the weekend. I really love eating out. On Sunday, my family often goes to a big and clean restaurant. When we sit down, I look at the menu. I always order some meat, rice, and a big salad. I also order a glass of orange juice to drink.

The food here is always great and very sweet. I eat a lot because I am very hungry. After lunch, my dad pays the bill. Eating a good meal with my family makes me very happy and relaxed.
Thank you teacher Phillip and everyone for listening to my story!"

✍️
1. Viết Tay Vở 48 Trang (~200 từ): Chép kịch bản chi tiết thật nắn nót. Tiến viết về "steak & chips", Danh viết về "seafood & fish". Chụp ảnh nộp Zalo.
🎥
2. Quay Video 1.5 Phút - 2 Phút: Đứng thẳng, tự tin như diễn giả. Đoạn đầu nói chậm, rõ ràng; đoạn sau thể hiện năng lượng và sự tự hào. Nộp Zalo trước 23:59!

Danh Sách 12 Slides (Buổi 08 - Dining Out Like a Pro)