Slide 01/12

0. MỤC TIÊU BÀI HỌC (LESSON OBJECTIVES)

BÀI 7: FOOD & RESTAURANTS (TỰ TIN GỌI MÓN KHI ĐI ĂN HÀNG)

Tracey 🎨 🧳
GĐ 2: Tích Lũy & Ứng Dụng
Mục tiêu 1 🗣️
Kỹ Năng Nói (Gọi Món & Miêu Tả Đồ Ăn)
Tự tin gọi món, miêu tả đồ ăn yêu thích và đóng vai phục vụ/khách hàng bằng các mẫu câu A1 siêu ngắn gọn, dễ nhại theo.
Mục tiêu 2 🎯
Phát Âm Cốt Lõi (6 Âm Đuôi Đồ Ăn)
Chống "nuốt âm". Bật rõ các âm đuôi đặc trưng: /t/ (eat, sweet), /d/ (food), /k/ (drink, cook), /s/ (delicious), /v/ (serve), /l/ (bill, meal).
Mục tiêu 3 🔥
Kỷ Luật 60 Ngày (Vở 48 Trang + Video)
Hoàn thành viết tay kịch bản 100-120 từ vào vở 48 trang + quay video 1 phút nộp nhóm Zalo ngay sau khi kết thúc Zoom.
Tracey
Cô Tracey 👩‍🏫
Giáo Viên Chính & Host Zoom
👉 Điều phối phản xạ nhanh 3s, đóng vai thực khách quốc tế đói bụng và chỉnh sửa âm đuôi /t/, /d/, /k/, /s/, /v/, /l/ từng giây.
🎨
Nguyễn Thế Sỹ (Lớp 11)
Họa sĩ Comic tương lai
👉 Miêu tả món ăn nhanh yêu thích (pizza, sweet snacks), thói quen ăn cùng gia đình và ước mơ thử món Mỹ khi du học.
🧳
Phú Thành (Tân Sinh Viên)
Quản trị Du lịch & Lữ hành
👉 Miêu tả món Phở truyền thống, quan sát cách phục vụ khách và ước mơ giới thiệu ẩm thực Việt Nam đến khách quốc tế.
Slide 02/12

1A. MINI REVIEW: HÂM NÓNG PHẢN XẠ BÀI CŨ (BÀI 6)

Cô Tracey hỏi nhanh 3 câu ôn tập bài trước • Bấm vào thẻ để nghe câu hỏi & lật mở gợi ý!

Câu 1 • Ước mơ lớn
What is your dream?
Ước mơ lớn nhất của bạn là gì?
Gợi ý phản xạ siêu tốc:
👉 "I want to be a tour guide." (Thành)
👉 "I want to study abroad in the U.S." (Sỹ)
Câu 2 • Buổi tối làm gì
What do you do in the evening?
Bạn thường làm gì vào buổi tối?
Gợi ý phản xạ siêu tốc:
👉 "In the evening, I have dinner with my family and learn English with teacher  Tracey."
Câu 3 • Bạn thân nhất
Who is your best friend?
Ai là người bạn thân nhất của bạn?
Gợi ý phản xạ siêu tốc:
👉 "My best friend is Nam. We sketch comics and play sports together."
Slide 03/12

1B. WARM-UP: 10 TỪ VỰNG CỐT LÕI (FOOD & RESTAURANTS)

Nạp từ vựng sinh động • Bật rõ âm cuối • Bấm vào thẻ để nghe phát âm mẫu chuẩn xác!

10 Essential Words
🍽️ Âm /t/
Restaurant
/ˈres.trɒnt/
Nhà hàng, quán ăn
🍕 Âm /d/
Food
/fuːd/
Đồ ăn, thức ăn
🍔 Âm /t/
Eat
/iːt/
Ăn, thưởng thức
🥤 Âm /k/
Drink
/drɪŋk/
Uống, đồ uống
🍱 Âm /l/
Meal
/miːl/
Bữa ăn
🍳 Âm /k/
Cook
/kʊk/
Nấu ăn / Đầu bếp
🤤 Âm /s/
Delicious
/dɪˈlɪʃ.əs/
Ngon miệng
🍰 Âm /t/
Sweet
/swiːt/
Ngọt, có vị ngọt
💁 Âm /v/
Serve
/sɜːv/
Phục vụ, bưng bê
🧾 Âm /l/
Bill
/bɪl/
Hóa đơn thanh toán
Slide 04/12

2. PRONUNCIATION LAB: 6 ÂM ĐUÔI CỐT LÕI KHI ĐI ĂN HÀNG

Luyện khẩu hình chuẩn, chống triệt để tật nuốt âm đuôi • Bấm vào từ để nghe phát âm mẫu

Âm /t/
Eat 🔊
Sweet 🔊
Restaurant 🔊
Hot 🔊
Chặn hơi đầu lưỡi!
Âm /d/
Food 🔊
Cold 🔊
And 🔊
Good 🔊
Cổ họng rung nhẹ!
Âm /k/
Drink 🔊
Cook 🔊
Cake 🔊
Snack 🔊
Khấc nhẹ cuống họng!
Âm /s/
Delicious 🔊
Snacks 🔊
Guests 🔊
Tourists 🔊
Xì hơi qua kẽ răng!
Âm /v/
Serve 🔊
Love 🔊
Have 🔊
Leave 🔊
Răng trên chạm môi dưới!
Âm /l/
Bill 🔊
Meal 🔊
Bowl 🔊
Full 🔊
Uốn đầu lưỡi chạm vòm!
Slide 05/12

3. QUICK-FIRE QUESTIONS (PHẢN XẠ 3 GIÂY GỌI MÓN & ĂN UỐNG)

Cô Tracey hỏi nhanh • Sỹ & Thành luân phiên trả lời trong 3 giây • Rõ âm đuôi!

⏱️ Đồng Hồ 3s: 3s
1. Are you hungry now?
👉 Yes, I  am.  I  want to grab something to eat.
2. Do you like fast food?
👉 Yes, fast food is delicious.
3. Do you cook at home?
👉 Yes, I cook every day.
4. Do you drink milk or water?
👉 I drink water.
5. Can I have the bill, please?
👉 Yes, here is your bill.
6. Do you like sweet food?
👉 No, I don't like sweet food.
7. Are you ready to order?
👉 Yes, I am ready!
Slide 06/12

4. SHOWCASE: CÂU CHUYỆN CỦA NGUYỄN THẾ SỸ (🎨 LỚP 11)

Món ăn nhanh yêu thích, năng lượng vẽ truyện tranh và ước mơ thưởng thức món Mỹ khi du học

🎨 KỊCH BẢN NÓI MẪU (CHUẨN ÂM ĐUOI): 100 Từ • Tự Tin

"Hello everyone! I love fast food. My favorite meal is pizza and a cold drink. It is very delicious.

On the weekend, I go to the restaurant with my family. I always order a big pizza. When I draw comics, I also like to eat sweet snacks.

In the future, I will study abroad in the U.S. I want to try real American food. I am very excited!"

💡 Gợi ý cho Sỹ: Bật dứt khoát âm /t/ trong fast, eat, sweet và âm /k/ trong drink, snack!
🍕 Món Ăn Chân Ái
Pizza & Cold Drink (Nước ngọt có ga mát lạnh)
🎨 Thói Quen Sáng Tác
Ăn nhẹ với sweet snacks (bánh ngọt) khi ngồi vẽ sketch truyện tranh.
🇺🇸 Ước Mơ Du Học Mỹ
Khám phá văn hóa ẩm thực Mỹ nguyên bản: Burgers, Texas BBQ, New York Pizza.
Slide 07/12

5. SHOWCASE: CÂU CHUYỆN CỦA PHÚ THÀNH (🧳 TÂN SV DU LỊCH)

Món Phở truyền thống, góc nhìn dịch vụ du lịch và ước mơ mang ẩm thực Việt đến bạn bè quốc tế

🧳 KỊCH BẢN NÓI MẪU (CHUẨN ÂM ĐUOI): 100 Từ • Tự Tin

"Hi guys! As a tourism student, I love traditional Vietnamese food. My favorite meal is Phở. It is very delicious and healthy.

When I go to a restaurant, I look at how they serve the guests. I learn from them. In the future, I will be a tour guide.

I want to serve and introduce great food to international tourists. I am very proud of our food!"

💡 Gợi ý cho Thành: Nhấn mạnh âm /v/ trong serve, âm /l/ trong meal và âm /s/ trong guests, tourists!
🍜 Món Ăn Truyền Thống
Phở Bò / Phở Gà (Delicious & Healthy)
👨‍💼 Góc Nhìn Ngành Du Lịch
Quan sát cách nhân viên serve the guests (phục vụ khách) và kỹ năng giao tiếp niềm nở.
🌏 Ước Mơ Quốc Tế
Dẫn dắt các tour du lịch quốc tế, giới thiệu ẩm thực Việt Nam đậm đà bản sắc.
Slide 08/12

6. 3-BRANCH FRAMEWORK & 4 PRESENTATION STEPS

Dàn ý 3 nhánh & 4 bước trình bày giúp bạn không bao giờ bị bí từ khi nói về ẩm thực

Mindmap & Strategy
🌿 3 NHÁNH NỘI DUNG (KHÔNG LO BÍ Ý):
Nhánh 1: My Favorite Food (Món ăn chân ái)
Động từ: Love, Eat, Drink • Mẹo: Luôn miêu tả vị (delicious, sweet, hot).
Nhánh 2: At the Restaurant (Khi đi ăn ngoài)
Động từ: Go out, Order, Pay the bill • Mẹo: Kể người đi cùng (family, friends).
Nhánh 3: Future & Dream (Ước mơ ẩm thực)
Động từ: Try new food, Serve tourists, Travel • Mẹo: Gắn kết với du học Mỹ / làm tour guide.
🚀 4 BƯỚC THUYẾT TRÌNH TỰ NHIÊN:
Bước 1: Mở bài (Giới thiệu)
Chào hỏi tự tin và nói tên món ăn yêu thích nhất.
Bước 2: Chi tiết món ăn (Hương vị)
Nó ngon ra sao, uống kèm với thức uống gì.
Bước 3: Trải nghiệm thực tế (Nhà hàng)
Hay ăn ở đâu, với ai, ai trả hóa đơn.
Bước 4: Kết bài (Ước mơ ẩm thực)
Kế hoạch thử đồ ăn mới hoặc giới thiệu đồ ăn cho người khác.
Slide 09/12

7. ROLE-PLAY DIALOGUE: TÌNH HUỐNG GỌI MÓN TẠI QUÁN ĂN

Cô Tracey & Sỹ đóng vai khách du lịch đói bụng • Phú Thành đóng vai Host phục vụ chuyên nghiệp

Cô Tracey
Hello Thành! We are very hungry. We would like something to eat.
Phú Thành
Welcome to our restaurant! What do you want to drink, Sỹ?
Thế Sỹ
I want a cold drink, please. Do you have any sweet cakes?
Phú Thành
Yes, we have delicious cakes. And  what would you like,  teacher Tracey?
Cô Tracey
I want to try Vietnamese food. What do you recommend?
Phú Thành
You should try Phở. I will serve  you  a hot bowl  of Phở.
Thế Sỹ
That sounds great! After the meal, can we have the bill, please?
Cô Tracey
Wonderful! Sỹ knows how to order, and Thành is a great host!
Slide 10/12

8. SENTENCE DRILLS: 4 CÂU LUYỆN ÂM TẬP TRUNG

Đọc liền mạch cả câu không ngắt quãng • Chú ý các chữ gạch chân để bật âm dứt khoát

Speed & Fluency
Câu 1
I eat delicious food at the restaurant.
Tôi ăn đồ ăn ngon miệng tại nhà hàng.
🎯 Trọng tâm: /t/ (eat, restaurant), /d/ (food), /s/ (delicious)
Câu 2
We drink water and pay the bill.
Chúng tôi uống nước và thanh toán hóa đơn.
🎯 Trọng tâm: /k/ (drink), /d/ (and), /l/ (bill)
Câu 3
They serve a great meal for the guest.
Họ phục vụ một bữa ăn tuyệt vời cho thực khách.
🎯 Trọng tâm: /v/ (serve), /t/ (great, guest), /l/ (meal)
Câu 4
The cook makes a sweet cake.
Đầu bếp làm một chiếc bánh ngọt.
🎯 Trọng tâm: /k/ (cook, make, cake), /t/ (sweet), /s/ (makes)
Slide 11/12

9. CUE CARD & GUIDING QUESTIONS (8 CÂU HỎI ĐỊNH HƯỚNG)

Đề bài chính thức và 8 câu hỏi gợi ý song ngữ Anh - Việt giúp hoàn thành bài nói 90 giây

📋 ĐỀ BÀI CHÍNH THỨC (CUE CARD):
Describe your favorite food and a restaurant experience.
(Miêu tả món ăn yêu thích và trải nghiệm đi ăn tại nhà hàng của bạn).
⏱️ Thời lượng: 60 - 90 giây • Không đọc kịch bản giấy, nhìn thẳng camera cười tươi!
1. What is your favorite food? 🔊
Món ăn yêu thích nhất của bạn là gì?
2. What does it taste like? 🔊
Hương vị của nó như thế nào? (ngon, ngọt, cay, nóng...)
3. What do you like to drink? 🔊
Bạn thích uống đồ uống gì cùng bữa ăn?
4. Do you often go to the restaurant? 🔊
Bạn có thường đi ăn nhà hàng không?
5. Who do you eat out with? 🔊
Bạn thường đi ăn ngoài với ai?
6. Who pays the bill? 🔊
Ai là người thanh toán hóa đơn?
7. Do you want to try new food? 🔊
Bạn có muốn thử đồ ăn mới lạ không?
8. How do you feel about eating out? 🔊
Bạn cảm thấy thế nào về việc đi ăn ngoài?
Slide 12/12

10. BÀI NÓI MẪU CHUẨN (SAMPLE SPEECH) & KỶ LUẬT VỞ 48 TRANG

Chuẩn mực A1 siêu ngắn gọn, dễ nhại theo • Bật rõ các âm đuôi /t/, /d/, /k/, /s/, /v/, /l/

📝 KHUNG TỰ ĐIỀN THÔNG TIN (SIÊU DỄ NÓI):

"Hello teacher and everyone. Today, I will talk about my favorite food.

I really love ________ (pizza / Phở). It is very ________ (delicious / sweet). I also like to drink ________ (water / a cold drink) with my meal.

On the weekend, I often go to the restaurant with my ________ (family / friends). We order a lot of good food. My ________ (parents / mom) usually pays the bill. I always look at how people serve and cook the meal.

In the future, I want to ________ (try American food / introduce our food).

Thank you for listening!"

🌟 BÀI NÓI HOÀN CHỈNH (A1 CHUẨN - DỄ NHẠI THEO):

"Hello teacher Tracey and everyone. Today, I will talk about my favorite food.

I really love pizza and Phở.  They  are 
very delicious and sweet. I also like to drink cold water with my meal.

On the weekend, I often go to the restaurant with my family and friends. We order a lot of good food. My parents usually pay the bill. I always look at how they serve the guests and cook the meal.

In the future, I want to try new food abroad and introduce Vietnamese food to tourists.

Thank you for listening!"

✍️ 1. Viết Vở 48 Trang: Chép bài nói (100-120 từ), gạch chân âm đuôi /t/, /d/, /k/, /s/, /v/, /l/, chụp ảnh nộp web.
🎥 2. Quay Video 1 Phút: Đứng thẳng, nhìn thẳng camera, cười tự tin, nói 1 phút (không nhìn giấy) về món ăn yêu thích!
📱 3. Gửi Nhóm Zalo: Nộp video và ảnh vở vào nhóm Zalo lớp trước khi đi ngủ, duy trì chuỗi Streak 60 ngày!
✏️ Chế độ Sửa Slide 07
Gắn âm:
✅ Đã lưu thành công!