Slide 01/11

0. MỤC TIÊU BÀI HỌC (LESSON OBJECTIVES)

BÀI 2: DAILY ROUTINES & PRONUNCIATION /T/ /D/

Phillip Tracey Sỹ Thành
Lớp 60_1
CHỦ ĐỀ CHÍNH • ZOOM 02

LỊCH TRÌNH 1 NGÀY & PHÁT ÂM /T/ /D/

Làm chủ thì Hiện Tại Đơn miêu tả 3 mốc thời gian trong ngày và chuẩn hóa cặp âm đuôi quyền năng /t//d/.

👥 THÀNH VIÊN ĐỒNG HÀNH (LỚP 1:2)
Phillip
Thầy Phillip
Giáo viên chính
Tracey
Cô Tracey (Trang)
Giáo viên đồng hành
Sỹ
Nguyễn Thế Sỹ
Lớp 11 • Comic Creator
Thành
Phú Thành
Tân SV • Quản trị Du lịch
⏰ Mục tiêu 1

Miêu tả mạch lạc Lịch trình 1 ngày

Sử dụng các trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often) và từ nối (First, Then, After that) nói về thói quen.

🗣️ Mục tiêu 2

Phát âm: ÂM ĐUÔI /t/ & /d/

Phân biệt rạch ròi âm bật gió vô thanh /t/ và âm rung thanh quản hữu thanh /d/, dứt điểm nuốt âm cuối.

🚀 Mục tiêu 3

Thói quen học tiếng Anh hàng ngày

Rèn luyện thói quen viết nhật ký hoạt động + quay video 1 phút gửi lên trang lớp.

Slide 02/11

1. WARM-UP (TỪ VỰNG THÓI QUEN HÀNG NGÀY)

Nạp từ vựng & bấm loa 🔊 để nghe phát âm chuẩn bản xứ

P T S T
Vocabulary
⏰ Wake up early
Thức dậy sớm đón ngày mới
/weɪk ʌp ˈɜː.li/
🍳 Have breakfast
Ăn bữa sáng đầy đủ
/hæv ˈbrek.fəst/
🎨 Draw sketches
Phác thảo tranh minh họa (Sỹ)
/drɔː ˈsketʃ.ɪz/
🧳 Plan a tour
Lên lịch trình tour du lịch (Thành)
/plæn ə tʊər/
📚 Attend classes
Tham gia các buổi học ở trường
/əˈtend ˈklɑː.sɪz/
🏃‍♂️ Work out
Tập thể dục nâng cao sức khỏe
/wɜːk aʊt/
📖 Read books
Đọc sách mở rộng hiểu biết
/riːd bʊks/
🌙 Stay up late
Thức khuya sáng tác / học tập
/steɪ ʌp leɪt/
🎧 Listen to podcasts
Nghe podcast tiếng Anh mỗi ngày
/ˈlɪs.ən tuː ˈpɒd.kɑːsts/
🛌 Go to bed
Đi ngủ đúng giờ nghỉ ngơi
/ɡoʊ tuː bɛd/
Slide 03/11

2. QUICK-FIRE QUESTIONS (PHẢN XẠ 3 GIÂY)

Nghe câu hỏi và tự bật câu trả lời trong 3s! (Bấm ô để xem đáp án gợi ý)

P T S T
Reflex Drill
⏱️ Thử thách 3 Giây: Tự phản xạ trước, bấm vào câu hỏi để mở gợi ý!
3s
⚡ 1. What time do you wake up every day?
❓ Bấm hiện gợi ý
➡️ I usually wake up at 6:00 AM.
⚡ 2. Do you always have breakfast?
❓ Bấm hiện gợi ý
➡️ Yes, I always have breakfast at 6:30!
⚡ 3. Do you often draw comic sketches in the afternoon?
❓ Bấm hiện gợi ý
➡️ Yes, I draw every afternoon! (Sỹ)
⚡ 4. How do you prepare to be a tour guide?
❓ Bấm hiện gợi ý
➡️ I read travel guides and speak English daily! (Thành)
⚡ 5. What time do you study with teacher Phillip?
❓ Bấm hiện gợi ý
➡️ At 8:00 PM on Tuesday, Thursday, and Saturday!
⚡ 6. Do you often stay up late?
❓ Bấm hiện gợi ý
➡️ Sometimes when drawing! / No, I sleep at 11 PM.
🔥 7. Do you commit to practicing English every day?
❓ Bấm hiện gợi ý
➡️ YES, I PRACTICE EVERY SINGLE DAY!
Slide 04/11

KHUNG THỜI GIAN: 1 NGÀY TRỌN VẸN (DAILY TIMELINE)

Chia ngày thành 3 khối thời gian giúp bài nói mạch lạc và đầy đủ chi tiết

P T S T
Timeline
🌅 Morning (6:00 - 12:00)
  • 6:00 AM: Wake up & brush teeth
  • 🍳 6:30 AM: Eat a healthy breakfast
  • 🎒 7:00 AM: Go to school / Attend morning lectures
💡 Từ nối: First, in the early morning...
☀️ Afternoon (13:00 - 17:30)
  • 🎨 Sỹ: Draw comics & brainstorm story ideas
  • 🧳 Thành: Study tourism & research famous spots
  • 🏃‍♂️ 17:00: Work out or play sports with friends
💡 Từ nối: After that, in the afternoon...
🌙 Evening (18:30 - 23:00)
  • 🍲 18:30: Have dinner with family
  • 👨‍🏫 20:00: Live Zoom with teacher Phillip
  • 🎥 21:30: Record 1-minute English video
  • 🛌 23:00: Go to bed on time
💡 Từ nối: Finally, before going to bed...
Slide 05/11

KHUNG MẪU MIÊU TẢ THÓI QUEN CHO SỸ & THÀNH

Đọc to rõ ràng theo lịch trình thực tế của từng bạn

P T S T
Template
Sỹ
Lịch Trình Của Sỹ (High School & Comic)
Lớp 11 • Sáng đi học, chiều vẽ tranh, tối học Thầy Phillip
"Every morning, I wake up early at 6 AM and go to high school.
In the afternoon, I spend two hours drawing comic sketches because drawing makes me super creative.
At 8 PM, I join the live Zoom class with teacher Phillip to train my English pronunciation.
Before bedtime, I record a 1-minute video to build a lasting habit.
That is my productive daily routine!"
Thành
Lịch Trình Của Thành (Freshman & Tourism)
Tân sinh viên • Học đại học, đọc tài liệu tour, tối luyện phản xạ
"On weekdays, I attend university lectures on Tourism management.
In the afternoon, I often read travel guides and practice English communication skills.
Every evening, learning with teacher Phillip and teacher Tracey helps me speak with great fluency.
I always review my notes before going to sleep.
I am proud of my daily discipline!"
Slide 06/11

3. ROLE-PLAY DIALOGUE (HỘI THOẠI VỀ 1 NGÀY RÈN LUYỆN)

Tương tác 4 bên - Chú ý bật chuẩn âm đuôi /t//d/

P T S T
Role-Play
Phillip
👨‍🏫 Thầy Phillip
Welcome back, boys! Today let's talk about your daily routines. Sỹ, what time do you start your day?
Sỹ
🎨 Sỹ (Lớp 11)
I get up at 6 AM. First, I eat breakfast, and then I head to school.
Tracey
👩‍🏫 Cô Tracey
Good job on the ending sound /t/ in "get" and "first"! Thành, how do you spend your afternoon?
Thành
🧳 Thành (Tân sinh viên)
In the afternoon, I read documents about world tourism and practice English with my friends.
Sỹ
🎨 Sỹ
And every night at 8 PM, we meet teacher Phillip for our 60-day Zoom session!
Thành
🧳 Thành
Yes! Learning with teacher Phillip is the best part of my day. It inspires me to build a great habit!
Phillip
👨‍🏫 Thầy Phillip
Brillianit! Maintain this discipline every single day, and your speaking confifidence will soar! 🌟
Slide 07/11

PHÁT ÂM: CẶP ÂM ĐUÔI /t/ (VÔ THANH) & /d/ (HỮU THANH)

Quy tắc đặt lưỡi: Cùng vị trí sau răng trên - Khác biệt ở luồng hơi & độ rung

P T S T
Pronunciation

💨 Âm /t/ - Bật gió vô thanh (Voiceless)

Get /t/ - Night /t/ Bật gió sắc dứt khoát
Start /t/ - First /t/ Không rung thanh quản
Light /t/ - Meet /t/ Âm bật gọn gàng

👉 Đặt tay trước miệng: Cảm nhận luồng hơi gió mát phụt ra!

🔊 Âm /d/ - Rung hữu thanh (Voiced)

Bed /d/ - Read /d/ Rung cổ họng ấm rõ
Spend /d/ - Friend /d/ Không phụt hơi gió mạnh
Guide /d/ - Hard /d/ Độ ngân trầm nhẹ

👉 Đặt tay lên cổ họng: Cảm nhận độ rung tê của dây thanh quản!

🔥 Cặp Từ Dễ Nhầm Lẫn Nếu Nuốt Âm Đuôi:
Bet (/t/) ↔ Bed (/d/)
Cart (/t/) ↔ Card (/d/)
Slide 08/11

THỰC HÀNH: BẬT CHUẨN ÂM ĐUÔI TRONG CÂU

Không ngắt quãng câu - Kết hợp nhịp thở và bật dứt khoát

P T S T
Drill
💡 Xem xét chuỗi chuyển biến từ:
STAR ➔ START (/t/) ➔ STARTED (/ɪd/) ➔ STARTS (/ts/)

Thiếu âm /t/ từ "start" (bắt đầu) sẽ biến thành "star" (ngôi sao)! Tuyệt đối không bỏ rơi âm cuối.

🎯 NHIỆM VỤ CỦA SỸ & THÀNH TẠI LỚP:

Quay lại Hội thoại Slide 6, 2 bạn phân vai tương tác lại.
YÊU CẦU: Bật rõ từng âm gió /t/ và âm rung /d/!

Slide 09/11

5. CUE CARD & GUIDING QUESTIONS (8 CÂU HỎI GỢI Ý)

Khung câu hỏi gợi mở giúp bạn xây dựng bài thuyết trình 1 phút về ngày sống tích cực

P T S T
Cue Card
TOPIC THUYẾT TRÌNH

Describe your typical daily routine and your habits to master English with teacher Phillip.

Miêu tả 1 ngày điển hình: Sáng thức dậy, chiều học tập/sáng tác, tối học cùng Thầy Phillip và thói quen kỷ luật.

💡 Mẹo: Trả lời lần lượt 8 câu hỏi bên cạnh là bạn đã có 1 bài nói thuyết phục!
1
What time do you usually wake up in the morning? Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
2
What is your morning routine before school or study? Lịch trình buổi sáng trước khi vào lớp của bạn gồm những việc gì?
3
What do you usually do in the afternoon? (Drawing / Studying Tourism) Buổi chiều bạn thường dành thời gian làm gì? (Vẽ tranh / Học du lịch)
4
Do you work out or do any sports in the late afternoon? Cuối giờ chiều bạn có tập thể dục hoặc chơi môn thể thao nào không?
5
How do you spend your evening with teacher Phillip's class? Buổi tối bạn tham gia lớp học cùng Thầy Phillip và rèn luyện như thế nào?
6
How long do you practice speaking English every day? Mỗi ngày bạn dành bao nhiêu thời gian để luyện nói tiếng Anh?
7
What is the most helpful habit you have formed in this class? Thói quen hữu ích nhất bạn đã xây dựng được từ lớp học này là gì?
8
What time do you go to bed, and how do you feel about your day? Bạn đi ngủ lúc mấy giờ và cảm nhận thế nào về một ngày sống trọn vẹn?
Slide 10/11

BÀI MẪU CHUẨN (SAMPLE SPEECH)

Nhấn rõ âm đuôi /t/ (start, get, night)/d/ (read, bedtime, spend)

P T S T
Sample

"Hello teacher Phillip, teacher Tracey, and everyone.
Today, I would like to share my daily routine with all of you.
Every morning, I get up at 6 AM, eat a fast breakfast, and head to school.

In the afternoon, I spend my free time drawing comic sketches / studying tourism.
I really enjoy this part of the day because it fuels my passion.

In the evening at 8 PM, I join the live Zoom class with teacher Phillip.
Teacher Phillip's method helps me speak English naturally without hesitation.
After class, I record my 1-minute video to keep my streak alive.

I go to bed at 11 PM feeling proud of my daily habits.
Thank you teacher Phillip and everyone for your continuous support!"

Slide 11/11

6. HOMEWORK (NHIỆM VỤ RÈN LUYỆN BUỔI 02)

Hoàn thành đầy đủ trước buổi Zoom tiếp theo để duy trì Streak xanh!

P T S T
Homework
✍️

1. Vở Viết Tay 48 Trang

Viết lại bài nói "My Daily Routine" (ít nhất 10 câu chi tiết), gạch chân các âm /t/ và /d/, chụp dán vào web.

Chụp & Dán ảnh (Cmd+V)
🎥

2. Video 1 Phút

Quay clip 1 phút nói trôi chảy lịch trình 1 ngày, bật rõ từng âm đuôi /t/ và /d/. Đánh dấu tick trên trang lớp.

Video 1 Phút • Tự Tin
📱

3. App 100Grammar

Hoàn thành 5 bài tập ngữ pháp về Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) & Trạng từ chỉ tần suất.

5 Bài / Ngày (Tự động)

Danh Sách 11 Slides (Buổi 02)

🏠 Lớp 60_1
1 / 11